|
HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ- HÀNH CHÍNH QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH
|
CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
Hà Nội, ngày 02 tháng 11 năm 2009 |
KẾ HOẠCH GIẢNG DẠY, HỌC TẬP NĂM HỌC 2009-2010
DÀNH CHO LỚP CAO HỌC KHÔNG TẬP TRUNG TẠI HỌC VIỆN
|
ĐỢT |
CHUYÊN NGÀNH |
HỌC PHẦN |
SỐ TIẾT |
THỜI GIAN THỰC HIỆN |
GHI CHÚ |
|
VI
|
KTCT |
Kinh tế vi mô |
60 |
01/3¸08/3/2010 |
|
|
Kinh tế vĩ mô |
60 |
09/3¸16/3/2010 |
|
|
TT HCM về kinh tế |
30 |
17/3¸19/3/2010 |
|
|
Thi các môn học của kỳ trước |
|
22/3¸23/3/2010 |
|
|
QLKT |
Kinh tế vi mô |
60 |
01/3¸08/3/2010 |
Học chung với KTCT |
|
Kinh tế vĩ mô |
60 |
09/3¸16/3/2010 |
|
LS các học thuyết kinh tế |
30 |
17/3¸19/3/2010 |
|
|
Thi các môn học của kỳ trước |
|
22/3¸23/3/2010 |
|
|
Chính trị học |
Xây dựng Đảng |
60 |
01/3¸08/3/2010 |
|
|
Đối tượng và phương pháp nghiên cứu chính trị học |
30 |
09/3¸11/3/2010 |
|
|
Lịch sử tư tưởng chính trị |
60 |
12/3¸19/3/2010 |
|
|
Thi các môn học của kỳ trước |
|
22/3¸23/3/2010 |
|
|
Xây dựng Đảng |
LS Đảng Cộng sản Việt Nam |
60 |
01/3¸08/3/2010 |
|
|
Chính trị học |
60 |
09/3¸16/3/2010 |
|
|
Đối tượng và PP nghiên cứu |
30 |
17/3¸19/3/2010 |
|
|
Thi các môn học của kỳ trước |
|
22/3¸23/3/2010 |
|
|
Luật |
Luật dân sự và tố tụng dân sự |
60 |
01/3¸08/3/2010 |
|
|
Luật hành chính |
60 |
09/3¸16/3/2010 |
|
|
Thi các môn học của kỳ trước |
|
17/3¸19/3/2010 |
|
|
|
Hồ Chí Minh |
Xây dựng Đảng |
45 |
01/3¸05/3/2010 |
|
|
Đối tượng và phương pháp nghiên cứu Hồ Chí Minh |
45 |
08/3¸12/3/2010 |
|
|
Tiểu sử, sự nghiệp Hồ Chí Minh |
45 |
15/3¸19/3/2010 |
|
|
Thi các môn học của kỳ trước |
|
22/3¸23/3/2010 |
|
|
Văn hóa |
LS các nền văn minh thế giới |
45 |
01/3¸05/3/2010 |
|
|
Môn tự chọn |
30 |
08/3¸10/3/2010 |
|
Văn hóa học |
60 |
11/3¸18/3/2010 |
|
|
Thi các môn học của kỳ trước |
|
19/3¸22/3/2010 |
|
|
VII
|
KTCT |
Học thuyết KT của Mác |
110 |
04/5¸18/5/2010 |
|
|
Thi các môn: KT vi mô; KT vĩ mô; TT HCM về kinh tế |
|
19/5¸21/5/2010 |
|
|
QLKT |
Chính trị học |
60 |
04/5¸11/5/2010 |
|
|
Luật kinh tế |
45 |
12/5¸18/5/2010 |
|
|
Thi các môn: KT vi mô; KT vĩ mô; LS các học thuyết kinh tế |
|
19/5¸21/5/2010 |
|
|
Chính trị học |
CN Mác-Lênin và TT HCM về chính trị |
60 |
04/5¸11/5/2010 |
|
|
Quyền lực chính trị và các chủ thể chính trị |
60 |
12/5¸18/5/2010 |
|
|
Thi các môn: XDĐ; Đối tượng và PP nghiên cứu chính trị học; LS tư tưởng chính trị |
|
19/5¸21/5/2010 |
|
|
Xây dựng Đảng |
Các chuyên đề về xây dựng nội bộ Đảng |
60 |
04/5¸11/5/2010 |
|
|
Đảng lãnh đạo các lĩnh vực đời sống xã hội |
60 |
12/5¸18/5/2010 |
|
|
Thi cá môn: LSĐ; Chính trị học; Đối tượng và PP ng. cứu |
|
19/5¸21/5/2010 |
|
|
Luật |
Luật kinh tế |
60 |
04/5¸11/5/2010 |
|
|
Luật hình sự và tố tụng hình sự |
45 |
12/5¸18/5/2010 |
|
|
Thi các môn: TTHCM; Luật dân sự và TT dân sự; Luật hành chính |
|
19/5¸21/5/2010 |
|
|
|
Hồ Chí Minh |
7 tác phẩm từ 1945 về trước |
45 |
04/5¸10/5/2010 |
|
|
8 tác phẩm từ 1945 về sau |
60 |
11/5¸18/5/2010 |
|
|
Thi các môn: XXĐ; Đối tượng và PP nghiên cứu HCM; Tiểu sử, sự nghiệp HCM |
|
19/5¸21/5/2010 |
|
|
Văn hóa |
Xã hội học văn hóa |
45 |
04/5¸10/5/2010 |
|
|
LS văn hóa Việt Nam |
60 |
11/5¸18/5/2010 |
|
|
Thi các môn: LS các nền VH thế giới; Môn tự chọn; VH học |
|
19/05¸21/5/2010 |
|
|
VIII
|
KTCT |
Học thuyết KT của Mác (tiếp kỳ trước) |
55 |
02/8¸06/8/2010 |
|
|
Học thuyết của Lênin vè chủ nghĩa quốc tế |
30 |
09/8¸11/8/2010 |
|
|
Môn tự chọn |
30 |
12/8¸16/8/2010 |
|
|
QLKT |
Khoa học quản lý |
60 |
02/8¸09/8/2010 |
|
|
Kinh tế phát triển |
45 |
10/8¸16/8/2010 |
|
|
Thi các môn: Chính trị học; Luật kinh tế |
|
17/8¸18/8/2010 |
|
|
Chính trị học |
Các quá trình chính trị |
45 |
02/8¸06/8/2010 |
|
|
Con người chính trị |
45 |
09/8¸13/8/2010 |
|
|
Môn tự chọn |
30 |
16/8¸18/8/2010 |
|
|
Thi các môn: CN Mác-Lênin và TT HCM về chính trị; Quyền lực chính trị và chủ thể chính trị |
|
19/8¸20/8/2010 |
|
|
Xây dựng Đảng |
Công tác tư tưởng và công tác dân vận |
60 |
02/8¸09/8/2010 |
|
|
Mác-Ănghen về xây dựng đảng |
45 |
10/8¸16/8/2010 |
|
|
Thi các môn: Các chuyên đề về XD nội bộ đảng; Đảng lãnh đạo các lĩnh vực đời sống xã hội |
|
17/8¸18/8/2010 |
|
|
Luật |
Công pháp và tư pháp quốc tế |
45 |
02/8¸06/8/2010 |
|
|
LS Nhà nước và pháp luật |
90 |
09/8¸19/8/2010 |
|
|
Thi các môn: Luật Kinh tế; Luật hình sự và tố tụng hình sự |
|
20/8¸21/8/2010 |
|
|
|
Hồ Chí Minh |
TT HCM về cách mạng VN |
45 |
02/8¸06/8/2010 |
|
|
TT HCM về xây dựng hệ thống chính trị |
60 |
09/8¸16/8/2010 |
|
|
Môn tự chọn |
30 |
17/8¸19/8/2010 |
|
|
Thi các môn: 7 tác phẩm từ 02-9-1945 trở về trước; 8 tác phẩm từ 02-9-1945 về sau |
|
20/8¸21/8/2010 |
|
|
Văn hóa |
Văn hóa dân gian |
45 |
02/8¸06/8/2010 |
|
|
Dân tộc học |
30 |
09/8¸11/8/2010 |
|
|
Các loại hình nghệ thuật |
30 |
12/8¸16/8/2010 |
|
|
Thi các môn: Xã hội học văn hóa; LS văn hoá Việt Nam |
|
17/8¸18/8/2010 |
|
|
IX
|
KTCT |
Lý luận về CNTB hiện đại |
75 |
04/10¸13/10/2010 |
|
|
Môn tự chọn |
30 |
14/10¸18/10/2010 |
|
|
Thi các môn: Học thuyết kinh tế của Mác; Học thuyết của Lênin về CNQT; Môn tự chọn |
|
19/10¸21/10/2010 |
|
|
QLKT |
Quản lý nhà nước về kinh tế |
45 |
04/10¸08/10/2010 |
|
|
Kinh tế công cộng |
45 |
11/10¸15/10/2010 |
|
|
CS thương mại và hội nhập KT |
45 |
18/10¸22/10/2010 |
|
|
Thi các môn: Khoa học quản lý; Kinh tế phát triển |
|
25/10¸26/10/2010 |
|
|
Chính trị học |
Chính trị học so sánh |
60 |
04/10¸11/10/2010 |
|
|
Chính trị học trong TKQĐ |
60 |
12/10¸19/10/2010 |
|
|
Thi các môn: Các quá trình chính trị; Con người chính trị; Môn tự chọn |
|
20/10¸22/10/2010 |
|
|
Xây dựng Đảng |
Lênin về XDĐ qua các tác phẩm trước CM tháng Mười |
60 |
04/10¸11/10/2010 |
|
|
Lênin về XDĐ qua các tác phẩm sau CM tháng Mười |
60 |
12/10¸19/10/2010 |
|
|
Thi các môn: Công tác tư tưởng và công tác dân vận; Mác-Ănghen về xây dựng đảng |
|
20/10¸21/10/2010 |
|
|
Luật |
Lý luận chung về NN và PL |
90 |
04/10¸14/10/2010 |
|
|
Luật lao động, Luật tài chính ngân hàng |
60 |
15/10¸22/10/2010 |
|
|
Thi các môn: Công pháp và tư pháp; LS Nhà nước và PL |
|
25/10¸26/10/2010 |
|
|
|
Hồ Chí Minh |
TT HCM về quân sự về quốc tế |
45 |
04/10¸08/10/2010 |
|
|
TT HCM về kinh tế |
30 |
11/10¸13/10/2010 |
|
|
Tư tưởng nhân văn, tư tưởng đạo đức Hồ Chí Minh |
45 |
14/10¸20/10/2010 |
|
|
Thi các môn: TTHCM về cách mạng VN; TTHCM về xây dựng HT chính trị; Môn tự chọn |
|
21/10¸23/10/2010 |
|
|
Văn hóa |
Đường lối, chính sách văn hóa của Đảng và Nhà nước |
45 |
04/10¸08/10/2010 |
|
|
Văn hóa và phát triển |
30 |
11/10¸13/10/2010 |
|
|
Văn hóa chính trị |
30 |
14/10¸18/10/2010 |
|
|
Thi các môn: Văn hóa dân gian; Dân tộc học; Các loại hình nghệ thuật |
|
19/10¸21/10/2010 |
|
|
X
|
KTCT |
Lý luận về thời kỳ quá độ |
120 |
06/12¸21/12/2010 |
|
|
Thi các môn: lý luận về CNTB hiện dại; Môn tự chọn; Lý luận về thời kỳ quá độ |
|
22/12¸28/12/2010 |
|
|
QLKT |
Phân tích và QL dự án đầu tư |
45 |
06/12¸10/12/2010 |
|
|
Quản trị kinh doanh |
45 |
13/12¸17/12/2010 |
|
|
PP nghiên cứu chuyên ngành |
30 |
20/12¸23/12/2010 |
|
|
Thi các môn: QLNN về KT; KT công cộng; Chính sách TM và hội nhập KT; Phân tích QL dự án đầu tư; QTrị kinh doanh; PP nghiên cứu chuyên ngành |
|
24/12¸31/12/2010 |
|
|
Chính trị học |
Xử lý tình huống chính trị |
30 |
06/12¸08/12/2010 |
|
|
Các môn lựa chọn |
75 |
09/12¸20/12/2010 |
|
|
Thi các môn: Chính trị học so sánh; Chính trị học trong TKQĐ; Xử lý tình huống chính trị; Các môn lựa chọn |
|
21/12¸29/12/2010 |
|
|
Xây dựng Đảng |
HCM về Đảng CS và XDĐ |
60 |
06/12¸13/12/2010 |
|
|
Các môn lựa chọn |
75 |
14/12¸23/12/2010 |
|
|
Thi các môn: Lênin về XDĐ qua các TP trước CM tháng Mười; Lênin về XDĐ qua các TP sau CM tháng Mười; HCM về Đảng CS và XDĐ; Các môn lựa chọn |
|
24/12¸31/12/2010 |
|
|
|
Luật |
TP kinh điển về NN và PL |
90 |
06/12¸16/12/2010 |
|
|
Luật Đất đai; Xã hội học pháp luật |
60 |
17/12¸24/12/2010 |
|
|
Thi các môn: LL chung về NN&PL; Luật Lao động; Luật Tài chính ngân hàng; TP kinh điển về NN và PL; Luật Đất đai; Xã hội học pháp luật |
|
27/12¸31/12/2010 |
|
|
Hồ Chí Minh |
TT HCM về văn hóa xã hội |
45 |
06/12¸10/12/2010 |
|
|
PP cách mạng và phong cách Hồ Chí Minh |
45 |
13/12¸17/12/2010 |
|
|
Môn tự chọn |
30 |
20/12¸22/12/2010 |
|
|
Thi các môn: TTHCM về quân sự, về quốc tế; TTHCM về kinh tế; TT nhân văn, TT đạo đức HCM; TTHCM về VH-XH; PP cách mạng và phong cách Hồ Chí Minh; Môn tự chọn |
|
23/12¸30/12/2010 |
|
|
Văn hóa |
Quản lý văn hóa |
45 |
06/12¸10/12/2010 |
|
|
PP nghiên cứu văn hóa |
30 |
13/12¸15/12/2010 |
|
|
Môn tự chọn |
30 |
16/12¸20/12/2010 |
|
|
Thi các môn: Đường lối VH và c.sách VH của Đảng và Nhà nước; VH và phát triển; VH chính trị; QLVH; PP nghiên cứu VH; Môn tự chọn |
|
21/10¸30/12/2010 |
|
|
|
TL GIÁM ĐỐC
VỤ TRƯỞNG VỤ QUẢN LÝ ĐÀO TẠO
(đã ký)
Nguyễn Hữu Cát |